Đặc điểm quầy
Đường dây chính và điều khiển là loại hoàn toàn rút ra 100%, thực hiện việc chuyển đổi nhanh chóng, thay thế đơn vị không cần ngừng điện.
Đầu cắm mạch điện chính sử dụng vật liệu thép không gỉ, độ bền cơ học cao, có thể chịu được nhiều lần sử dụng cắm và rút.
Cấu trúc đẩy kéo và lắc tay giúp việc bảo trì và thay đổi đơn vị van dễ dàng và tiết kiệm sức lực hơn.
Phích cắm mạch chính sử dụng kiểu lá đồng, mỗi bộ có lò xo độc lập, khả năng chịu dòng điện quá tải mạnh.
Mỗi đơn vị rút ra có cơ cấu khóa lẫn nhau, phân biệt có hiển thị vị trí ngắt, kiểm tra, kết nối.
Bộ điều khiển tách hai hàng đầu dây trên và dưới, dây nối và dây ra không can thiệp, dây nối thuận tiện và đẹp mắt hơn.
Bảng điều khiển sử dụng cấu trúc không gian mở, thuận tiện cho việc nối dây, lắp đặt thiết bị và kiểm tra.
Đơn vị hút đều có chức năng định vị hướng dẫn, đảm bảo hút di chuyển đến vị trí không có bất thường, rút ra trao đổi không gặp sự cố.
Quy cách sản phẩm
Trạm biến áp đơn vị mô-đun hóa
| Mục | Loại ứng dụng | Đơn vị | Thông số định mức |
| 1 | Đáp ứng tiêu chuẩn | -- | CNS 15783-1, CNS61439-2, IEC 61439-1/2 |
2 | Điện áp Ub | V | 5b1000V DC1500V |
3 | Tần số định mức F | Hz | 50/60 |
4 | Điện áp cực U62 | V | 5b2200 |
5 | Điện áp chịu đựng định mức U | kV | 12 |
6 | Dòng điện định mức xả dòng chính nA (xả dòng ngang) | A | 6630/800/1000/1250/1600/2000/ |
7 | Đơn vị hút thẳng đứng dòng chảy nA | A | 1800 |
8 | Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức kA | kA | 100 |
9 | Dòng điện chịu đựng đỉnh định mức kA | kA | 220 |
10 | Loại ứng dụng | Lớp | Kiểu rút ra |
11 | Mức độ bảo vệ của vỏ ngoài khi cửa hộp đóng/mở |
Lớp | IP4X/IP2X |
12 | Kiểu phân cách | Lớp | Form 2a/2b, 3a/3b, 4a/4b |
13 | Phương thức vào/ra | Lớp | Trên/Dưới |
14 | Màu sắc hộp (sơn tĩnh điện) | Lớp | RAL 7035 (tiêu chuẩn) |
15 | Chất liệu hộp | Lớp | Tấm thép mạ kẽm (cửa SPHC sơn tĩnh điện) |
16 | Kích thước ngoài (mm) | mm | Chiều cao 2250 (bao gồm đế) |
17 | Loại cài đặt | Lớp | Loại trong nhà |
18 | Chiều cao so với mực nước biển | m | 2000 |
Cấu trúc khung
Công tắc hút
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0Tầm nhìn phía trước bên ngoài0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0Tầm nhìn bên trong
- 1. Móc treo
- 2. Đầu van (chỉ định nhà sản xuất/tên bảng/model)
- 3. Kiểm tra cửa trước dòng chảy
- 4.1/4 Đơn vị hút (200H)
- 5. Tay cầm vận hành cầu dao có thể khóa 4 vị trí (ON TRIP OFF RESET)
- 6. Chỉ dẫn vị trí van ba vị trí (OPEN DISCONNECTED CLOSE)
- 7.1/2 Đơn vị tủ điện (200H)
- 8. Nút giải khóa vị trí
- 9. Rút thanh tiến ra khỏi tay
- 10. Biển tên chỉ định tải
- 11.1 Đơn vị có thể rút ra (200H)
- 12. Khóa cửa (chỉ có từ 1 đơn vị trở lên)
- 13.2 Đơn vị hút (400H)
- 14. Khoang vận hành kiểu trượt vào/ra
- 15.3 Đơn vị rút lõi (600H)
- 16.Bảng lắp đặt đơn vị điều khiển có thể di chuyển và tháo rời 0 0 0 (từ 1 đơn vị trở lên)
- 17. Lỗ thông gió chống bụi trước
- 18. Lỗ thông gió chống bụi trên đỉnh bảng
- 19. Thoát nước ngang
- 20. Giá đỡ thoát nước ngang
- 21. Đơn vị hút bên cạnh (mỗi loại đơn vị đều có lỗ thông gió)
- 22. Kết cấu khung kín hoàn toàn (11 gia cường uốn cong)
- 23. Lấy tay đơn vị hút (chỉ có từ 400H trở lên)
- 24. Kết hợp bảng điều khiển lân cận
- 25. Ngăn cách thoát nước dọc
- 26. Đầu nối tiếp đất xả dòng điện tấm cố định
- 27. Phụ kiện gia cố khung ngang dọc
- 28. Đế (tùy chọn)
- 29.1/4 Đầu nối điều khiển bên ngoài đơn vị hút x4
Hình chiếu chính
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0Tầm nhìn phía sau bên trong0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0Tầm nhìn phía sau bên ngoài
- 30.1/4 Đơn vị hút đầu tải x4
- 31.1/2 Bộ phận điều khiển bên ngoài đơn vị rút x2
- 32.1/2 Đế đầu tải đơn vị rút lõi x2
- 33. Đơn vị rút lõi điều khiển bên ngoài
- 34.Đầu cuối chịu tải đơn vị gắp
- 35.1/4 Gắp đơn vị 4 cộng 1 kẹp nguồn điện
- 36. Kẹp cách điện dòng điện một chiều dọc
- 37.1/2 Đơn vị có thể rút ra 2 cộng 1 Kẹp nguồn
- 38.1 Kẹp nguồn điều khiển đơn vị có thể rút ra (tối đa 250AT)
- 39. Dòng điện một chiều dọc (tối đa 120x6t)
- 40.2 Đơn vị tủ điện trở lên kẹp nguồn điện (Tối đa 630AT)
- 41. Lỗ thông gió chống bụi phía sau
- 42. Cửa kiểm tra dòng chảy sau
- 43. Cửa sau
- 44. Khóa sau
- 45. Lỗ thông gió chống bụi sau
Câu hỏi thường gặp

Q1 IS-24 和 IS-06 分別是什麼產品?
A1
IS-24 是智能高壓配電盤(高壓開關裝置及控制設備),適用於高壓配電系統。
IS-06 是智能低壓配電盤(低壓抽屜式配電盤),針對低壓配電需求設計。
這兩款產品皆屬宏于電機的智能配電盤系列,搭配電力雲(iPanel)管理系統,結合 AIoT 概念,具備自我診斷、自動調節控制、預警與負載優化等智慧功能;並可整合雲端管理平台實現遠端監控與能耗分析,進而提升系統安全與效能,模組化與 iPanelCAD 自動繪圖工具也可降低設計與生產成本。
Q2 IS-24 和 IS-06 符合哪些國際標準?
A2
IS-24 符合 IEC 62271-200/CNS 15156-200,並通過國際 ILAC 實驗室及台灣大電力研究試驗中心的型式試驗。
IS-06 符合 IEC 61439-2/CNS 61439-2,同樣通過 ILAC 與台灣大電力研究試驗中心測試。
也與施耐德、三菱、士電等國際品牌合作,整合國際認證零組件,具備出口及跨國專案競爭力。
Q3 IS-24 的技術規格如何?
A3
IS-24 型式試驗認可額定規格為:三相、24 kV、1250 A、短時耐受電流 25 kA × 3 s、60 Hz,採 LSC2B-PM 互鎖控制設計,搭配施耐德 HVX24 斷路器與 Nemie 接地開關。
Q4 IS-06 的容量與適用範圍為何?
A4
IS-06 適用於額定電壓 690 V 以下,額定電流 6300 A 以下,短時耐受電流最高可達 100 kA,為低壓輸配電系統的可靠解決方案。
Q5 Liệu có đầu tư vào ứng dụng năng lượng tái tạo không?
A5
是,宏于電機微電網透過智慧能雲端管理系統 iPanel 電力雲,可遠端線上監測電力品質,並搭配太陽能配電盤與綠能整合方案,支援光伏電站及智慧電網,符合ESG與淨零碳排趨勢。
Q6 在 ESG 與碳排要求日益嚴格的情況下,這些產品如何符合規範?
A6
宏于電機推出 ECO 低碳配電盤,材料與設計減少碳排,並能透過雲端數據提供碳足跡追蹤,協助企業達成 ESG 與淨零排放目標。
ECO 低碳配電盤採一體成型加工技術,減少用材與碳排放,同時提升結構強度與耐用性,是符合國際低碳趨勢的代表產品。
Q7 Lợi thế của Hongyu trong thiết kế và sản xuất chất dẫn điện bằng đồng?
A7
Hongyu Electric với công nghệ xoay trục sáng tạo, có thể hiệu quả giảm lượng vật liệu kết hợp, từ đó giảm thời gian sản xuất và chi phí vật liệu, cải thiện hiệu suất công việc, thực hiện bảo vệ môi trường carbon thấp, đáp ứng chính sách giảm carbon.
Ngoài ra, các bộ phận dẫn điện có thể được tùy chỉnh, có đặc tính dẫn điện tốt, tản nhiệt nhanh, được áp dụng rộng rãi trong bảng điện áp cao và thấp và kỹ thuật điện lực.
Q8 工廠已有配電設備了,為什麼還需要升級到 IS-24 或 IS-06?
A8
因傳統配電盤只能「被動供電」,而 IS 系列配電盤結合智慧監控、預警與遠端管理,能提早發現異常,降低停電與設備損壞的風險,避免停工損失,特別適用於半導體、醫療、綠能、工業場域等高要求應用。
Q9 Dòng IS giúp tôi giảm chi phí điện năng như thế nào trong việc tiết kiệm năng lượng?
A5
IS-24 與 IS-06 搭載智慧能源雲端管理系統 iPanel 電力雲,可即時監控用電狀況、分析尖峰負載,並提出最佳化建議,幫助使用者調整用電行為、節省電費。
Q10Làm thế nào để tránh tình trạng kỹ thuật viên không quen thuộc với bảng điện thông minh?
A5
IS 系列介面友善,搭配觸控螢幕與雲端 APP,就像使用智慧家電一樣直覺;同時宏于電機提供完整教育訓練與維運支援,降低學習成本。
Tải xuống tài liệu
Cần hỗ trợ