營運摘要
財務報告
Đơn vị: Nghìn Đài tệ
| năm | Doanh thu hoạt động |
Lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh |
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh |
Lợi nhuận ròng sau thuế | Thu nhập mỗi cổ phiếu (đơn vị) | Tỷ suất lợi tức trung bình trên tài sản | Tỷ suất lợi nhuận trên mỗi cổ phần trung bình |
| 2024 | 3,069,902 | 586,965 | 285,958 | 231,972 |
9.97 | 9.10 | 24.98 |
| 2025 Q2 | 1,711,775 |
311,350 |
210,814 |
164,420 |
6.81 | 11.46 | 33.74 |